Saturday, 24/08/2019|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử TRƯỜNG THCS XUÂN KHANH
A- A A+ | Chia sẻ bài viết lên facebook Chia sẻ bài viết lên twitter Chia sẻ bài viết lên google+

Kết quả thi HSG thành phố Hà Nội 2012-2013

KẾT QUẢ THI HSG THÀNH PHỐ

THỊ XÃ SƠN TÂY 2012-2013

MÔN TOÁN

 

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận/Huyện

Điểm

T224

Nguyễn Hải Hậu

1/22/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

16.25

T227

Nguyễn Thị Hương Ly

12/2/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.50

T229

Đinh Xuân Tùng

6/16/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

11.00

T230

Nguyễn Ngọc Tú

9/4/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

11.00

T228

Nguyễn Tiến Mạnh

10/2/1998

9

Ngô Quyền

Sơn Tây

9.50

T225

Mai Vinh Hiển

12/9/1998

9

Cổ Đông

Sơn Tây

9.00

T226

Lê Thị Thu Huệ

6/9/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

7.50

T223

Trần đăng Đôn

7/7/1998

9

Cổ Đông

Sơn Tây

6.25

T222

Trương Thành Duy

9/19/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

5.50

T221

Phùng Việt Cường

9/10/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

4.75

MÔN VẬT LÝ

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận

/Huyện

Điểm

L228

Nguyễn Công Minh

2/26/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

19.00

L222

Kiều Tiến đạt

4/19/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

17.75

L223

Tạ Ngân Hà

1/26/1998

9

Xuân Khanh

Sơn Tây

14.75

L226

Khuất Minh Khôi

10/4/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

14.75

L229

Nguyễn Ngọc Phương Nam

6/13/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

14.25

L227

Nguyễn Thuỳ Linh

10/5/1998

9

Xuân Sơn

Sơn Tây

14.00

L230

Cao Thanh Phương

9/24/1998

9

Xuân Sơn

Sơn Tây

12.00

L224

Kiều Thanh Hằng

3/11/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

11.25

L225

Nguyễn Thị Hồng

7/16/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.00

L221

Nguyễn Thị Thuỳ Dung

5/10/1998

9

Xuân Sơn

Sơn Tây

9.25

MÔN HÓA HỌC

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận/Huyện

Điểm

160

H222

Tạ Thị Minh Huyền

2/27/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

12.75

170

H221

Lê Võ Huyền Anh

12/18/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

12.50

228

H228

Bùi Quỳnh Trang

7/7/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

11.00

242

H224

Bùi Thị Như Ngọc

6/5/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

10.75

252

H225

Hà Mai Phương

8/28/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

10.50

253

H226

Hà Phương Thảo

7/9/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

10.50

265

H227

Kiều Huyền Trang

5/1/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

9.75

266

H229

Vũ Minh Tú

2/7/1998

9

Kim Sơn

Sơn Tây

9.75

276

H223

Chu Diệu Linh

8/28/1998

9

Trung Hưng

Sơn Tây

9.25

291

H230

Nguyễn Hưng Vượng

1/23/1998

9

Ngô Quyền

Sơn Tây

7.75

MÔN SINH

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận/Huyện

Điểm

64

S223

Trương Thị Minh Hằng

8/2/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

16.25

97

S222

Phan Thị Thu Hà

5/17/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

14.75

105

S226

Phan Nguyễn Hoài Linh

3/23/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

14.50

144

S228

Quách Thị Ngân

8/13/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

14.00

153

S227

Nguyễn Phương Ngân

9/2/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

13.25

170

S221

Nguyễn Ngọc Hà

5/7/1998

9

Cổ Đông

Sơn Tây

12.75

171

S224

Giang Thị Hằng

9/29/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

12.75

172

S229

Nguyễn Thị Nhung

11/11/1998

9

Cổ Đông

Sơn Tây

12.75

240

S225

Trần Thị Hường

4/6/1998

9

Kim Sơn

Sơn Tây

10.50

262

S230

Phan Huệ Phương

6/16/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

10.00

MÔN VĂN

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận  /Huyện

Điểm

115

V227

Bùi Thị Thanh Nga

9/27/1998

9

Ngô Quyền

Sơn Tây

14.50

297

V222

Đặng Thanh Chúc

2/18/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

13.00

299

V228

Đỗ Hải Thanh

11/23/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

13.00

411

V221

Phùng Yến Chi

2/15/1998

9

Trung Hưng

Sơn Tây

11.50

413

V224

Nguyễn Thị Hương Giang

8/27/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.50

415

V225

Bùi Trà Lý

4/11/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.50

417

V226

Đỗ Hương Nga

4/12/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

11.50

419

V230

Vũ Thị Thu Trang

10/16/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.50

517

V223

Bùi Việt Dương

4/7/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.00

519

V229

Phùng Minh Thu

2/22/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

11.00

MÔN LỊCH SỬ

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận/Huyện

Điểm

111

U216

Phan Mai Anh

3/25/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

14.00

112

U224

Phạm Thị Xuân

3/30/1998

9

Sơn Đông

Sơn Tây

14.00

153

U218

Nguyễn Phạm Hoàng Hiệp

12/7/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

12.75

188

U215

Hoàng Đức Anh

5/3/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

12.00

189

U221

Nguyễn HảI Linh

3/16/1998

9

Viên Sơn

Sơn Tây

12.00

210

U220

Ngô Thị Thanh Huyền

6/5/1998

9

Sơn Đông

Sơn Tây

11.25

221

U223

Nông Thị Minh Tâm

4/8/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

10.75

242

U217

Lưu Thanh Bình

5/7/1998

9

Cổ Đông

Sơn Tây

9.75

243

U222

Nguyễn Thị Ngân

12/13/1998

9

Trung Sơn Trầm

Sơn Tây

9.75

288

U219

Lê Thị Hoa

9/4/1998

9

Kim Sơn

Sơn Tây

4.75

MÔN ĐỊA LÍ

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận/Huyện

Điểm

69

D217

Trịnh Trung Hiếu

8/16/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

14.50

104

D221

Lê Hoàng Oanh

1/14/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

13.75

105

D225

Nguyễn Thị Thu Thảo

3/8/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

13.75

121

D216

Phùng Thị Thùy Dương

12/1/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

13.50

134

D220

Trần Lê Diệu Minh

12/12/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

13.25

154

D222

Lưu Hà Phương

8/27/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

13.00

185

D219

Kiều Thị Mai

12/10/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

12.50

195

D218

Trần Thị Ngọc Huyền

5/1/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

12.25

217

D223

Nguyễn Thị Lan Phương

4/7/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

12.00

269

D224

Giang Thị Quyên

7/16/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

10.25

MÔN GDCD

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận

/Huyện

Điểm

29

C220

Tô Thu Trang

4/19/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

17.00

241

C211

Nguyễn Thu Hằng

1/25/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.00

242

C213

Phùng Thị Hoa

3/22/1998

9

Sơn Đông

Sơn Tây

11.00

254

C212

Đỗ Thị Thu Hạnh

8/15/1998

9

Viên Sơn

Sơn Tây

10.50

255

C217

Phạm Thị Phương Thảo

7/19/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

10.50

256

C219

Trần Thị Hồng Tâm

2/26/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

10.50

263

C214

Phạm Ngọc Huyền

4/11/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

10.00

264

C216

Kiều Phan Bích Ngọc

8/7/1998

9

Đường Lâm

Sơn Tây

10.00

280

C215

Trịnh Bùi Khánh Linh

8/27/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

9.00

287

C218

Hoàng Thị Thảo

7/19/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

7.00

MÔN TIẾNG ANH

TT

SBD

Họ tên

Ngày sinh

Lớp

Trường THCS

Quận

/Huyện

Điểm

95

A228

Đinh Đức Thắng

2/1/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

14.00

119

A223

Phùng Thị Thu Hiền

4/20/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

13.25

120

A230

Nguyễn Lê Duy Tú

3/27/1998

9

Phùng Hưng

Sơn Tây

13.25

140

A221

Nguyễn Thu Ba

8/6/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

12.50

159

A227

Nguyễn thuý Quỳnh

10/1/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

12.00

173

A222

Phan Thị Thu Hà

3/12/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

11.50

206

A225

Nguyễn Minh Phương

10/10/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

9.75

211

A229

Lê Thị Huyền Trang

6/9/1998

9

Xuân Khanh

Sơn Tây

9.50

224

A224

Bùi Thu Hương

12/12/1998

9

Thanh Mỹ

Sơn Tây

9.00

252

A226

Đỗ Minh Phương

12/25/1998

9

Sơn Tây

Sơn Tây

7.50


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thư viện ảnh
Thống kê truy cập
Hôm nay : 10
Hôm qua : 19
Tháng 08 : 609
Tháng trước : 440
Năm 2019 : 8.734
Năm trước : 4.534
Tổng số : 13.428